to follow
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
theo dõi, đi theo
Đừng chỉ tra "to follow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move or travel behind someone or something
Câu ví dụ
The procession moved slowly , and the crowd respectfully followed behind .
Đoàn rước di chuyển chậm rãi, và đám đông tôn kính theo sau.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
to precede đi trước, có trước
Luyện tập
"to follow" nghĩa là gì?