to follow

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo dõi, đi theo
🎯
Đừng chỉ tra "to follow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move or travel behind someone or something
✏️
Câu ví dụ
The procession moved slowly , and the crowd respectfully followed behind .
Đoàn rước di chuyển chậm rãi, và đám đông tôn kính theo sau.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to follow" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement Toward Something