to kill
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
giết, sát hại
Đừng chỉ tra "to kill" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to end the life of someone or something
Câu ví dụ
The assassin was hired to kill a political figure .
Kẻ ám sát được thuê để giết một nhân vật chính trị.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to defeat đánh bại, chiến thắng
Luyện tập
"to kill" nghĩa là gì?