to stay
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
ở lại, lưu trú
Đừng chỉ tra "to stay" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to live somewhere for a short time, especially as a guest or visitor
Câu ví dụ
My friend is coming to stay with me next week .
Bạn tôi sẽ đến ở với tôi vào tuần tới.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to stay" nghĩa là gì?