to stay

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ở lại, lưu trú
🎯
Đừng chỉ tra "to stay" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to live somewhere for a short time, especially as a guest or visitor
✏️
Câu ví dụ
My friend is coming to stay with me next week .
Bạn tôi sẽ đến ở với tôi vào tuần tới.
✅
Luyện tập

"to stay" nghĩa là gì?