equipment

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiết bị, dụng cụ
🎯
Đừng chỉ tra "equipment" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the necessary things that you need for doing a particular activity or job
✏️
Câu ví dụ
The movie crew unloaded film equipment to set up for shooting .
Đoàn làm phim dỡ thiết bị quay phim để chuẩn bị quay.
✅
Luyện tập

"equipment" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này