Nghĩa tiếng Việt
thiết bị, dụng cụ
Đừng chỉ tra "equipment" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the necessary things that you need for doing a particular activity or job
Câu ví dụ
The movie crew unloaded film equipment to set up for shooting .
Đoàn làm phim dỡ thiết bị quay phim để chuẩn bị quay.
Luyện tập
"equipment" nghĩa là gì?