to result

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
gây ra, dẫn đến
🎯
Đừng chỉ tra "to result" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to directly cause something
✏️
Câu ví dụ
The heavy rain resulted in flooding in several low-lying areas.
Mưa lớn đã dẫn đến lũ lụt ở một số khu vực trũng thấp.
✅
Luyện tập

"to result" nghĩa là gì?