to result
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
gây ra, dẫn đến
Đừng chỉ tra "to result" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to directly cause something
Câu ví dụ
The heavy rain resulted in flooding in several low-lying areas.
Mưa lớn đã dẫn đến lũ lụt ở một số khu vực trũng thấp.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to result" nghĩa là gì?