Nghĩa tiếng Việt
cá mập, cá nhám
Đừng chỉ tra "shark" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large sea fish with a pointed fin on its back and very sharp teeth
Câu ví dụ
The shark's sharp teeth help it catch and eat its prey .
Những chiếc răng sắc nhọn của cá mập giúp nó bắt và ăn con mồi.
Luyện tập
"shark" nghĩa là gì?