shark

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cá mập, cá nhám
🎯
Đừng chỉ tra "shark" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
‌a large sea fish with a pointed fin on its back and very sharp teeth
✏️
Câu ví dụ
The shark's sharp teeth help it catch and eat its prey .
Những chiếc răng sắc nhọn của cá mập giúp nó bắt và ăn con mồi.
✅
Luyện tập

"shark" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Fish