to miss

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhớ, thương nhớ
🎯
Đừng chỉ tra "to miss" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to feel sad because we no longer can see someone or do something
✏️
Câu ví dụ
We miss the warm summer days during the cold winter months .
Chúng tôi nhớ những ngày hè ấm áp trong những tháng mùa đông lạnh giá.
✅
Luyện tập

"to miss" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Feeling Negative Emotions