to miss
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
nhớ, thương nhớ
Đừng chỉ tra "to miss" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to feel sad because we no longer can see someone or do something
Câu ví dụ
We miss the warm summer days during the cold winter months .
Chúng tôi nhớ những ngày hè ấm áp trong những tháng mùa đông lạnh giá.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to miss" nghĩa là gì?