to turn around
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
quay lại, xoay người
Đừng chỉ tra "to turn around" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to change your position so as to face another direction
Câu ví dụ
Turn around and walk the other way to find the exit.
Quay lại và đi theo hướng khác để tìm lối ra.
Luyện tập
"to turn around" nghĩa là gì?