to turn around

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quay lại, xoay người
🎯
Đừng chỉ tra "to turn around" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to change your position so as to face another direction
✏️
Câu ví dụ
Turn around and walk the other way to find the exit.
Quay lại và đi theo hướng khác để tìm lối ra.
✅
Luyện tập

"to turn around" nghĩa là gì?