firefly

/ˈfaɪɝˌfɫaɪ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đom đóm, bọ phát sáng
🎯
Đừng chỉ tra "firefly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a flying insect with a soft body and a tail that shines in the dark
✏️
Câu ví dụ
Firefly populations thrive in areas with clean air and limited light pollution .
Quần thể đom đóm phát triển mạnh ở những khu vực có không khí sạch và ô nhiễm ánh sáng hạn chế.
✅
Luyện tập

"firefly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Birds and Insects