to remain
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
ở lại, lưu lại
Đừng chỉ tra "to remain" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to stay in the place one has been for some time
Câu ví dụ
The teacher asked the students to remain in the classroom for a few minutes after the bell rang to discuss an upcoming project .
Giáo viên yêu cầu học sinh ở lại trong lớp học vài phút sau khi chuông reo để thảo luận về một dự án sắp tới.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to remain" nghĩa là gì?