to remain

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ở lại, lưu lại
🎯
Đừng chỉ tra "to remain" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to stay in the place one has been for some time
✏️
Câu ví dụ
The teacher asked the students to remain in the classroom for a few minutes after the bell rang to discuss an upcoming project .
Giáo viên yêu cầu học sinh ở lại trong lớp học vài phút sau khi chuông reo để thảo luận về một dự án sắp tới.
✅
Luyện tập

"to remain" nghĩa là gì?