Nghĩa tiếng Việt
địa chất học, khoa học Trái Đất
Đừng chỉ tra "geology" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a field of science that studies the structure of the earth and its history
Câu ví dụ
Studying geology reveals the history of our planet , from the formation of continents to the evolution of life .
Nghiên cứu địa chất tiết lộ lịch sử của hành tinh chúng ta, từ sự hình thành các lục địa đến sự tiến hóa của sự sống.
Luyện tập
"geology" nghĩa là gì?