geology

/dʒiˈɑɫədʒi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
địa chất học, khoa học Trái Đất
🎯
Đừng chỉ tra "geology" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a field of science that studies the structure of the earth and its history
✏️
Câu ví dụ
Studying geology reveals the history of our planet , from the formation of continents to the evolution of life .
Nghiên cứu địa chất tiết lộ lịch sử của hành tinh chúng ta, từ sự hình thành các lục địa đến sự tiến hóa của sự sống.
✅
Luyện tập

"geology" nghĩa là gì?