Nghĩa tiếng Việt
đột ngột, bất ngờ
Đừng chỉ tra "sudden" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
taking place unexpectedly or done quickly
Câu ví dụ
The car came to a sudden stop to avoid hitting the deer on the road .
Chiếc xe dừng lại đột ngột để tránh đâm phải con hươu trên đường.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
gradual dần dần, từ từ
Luyện tập
"sudden" nghĩa là gì?