sudden

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đột ngột, bất ngờ
🎯
Đừng chỉ tra "sudden" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
taking place unexpectedly or done quickly
✏️
Câu ví dụ
The car came to a sudden stop to avoid hitting the deer on the road .
Chiếc xe dừng lại đột ngột để tránh đâm phải con hươu trên đường.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"sudden" nghĩa là gì?