exercise

/ˈɛksɝˌsaɪz/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bài tập, hoạt động thể chất
🎯
Đừng chỉ tra "exercise" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a mental or physical activity that helps keep our mind and body healthy
✏️
Câu ví dụ
Yoga is a great exercise for relaxation and flexibility .
Yoga là một bài tập tuyệt vời cho sự thư giãn và linh hoạt.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"exercise" nghĩa là gì?