to overcome

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vượt qua, khắc phục
🎯
Đừng chỉ tra "to overcome" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to succeed in solving, controlling, or dealing with something difficult
✏️
Câu ví dụ
Athletes overcome injuries by undergoing rehabilitation and persistent training .
Các vận động viên vượt qua chấn thương bằng cách trải qua quá trình phục hồi chức năng và tập luyện kiên trì.
✅
Luyện tập

"to overcome" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Overcoming Challenges