to overcome
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
vượt qua, khắc phục
Đừng chỉ tra "to overcome" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to succeed in solving, controlling, or dealing with something difficult
Câu ví dụ
Athletes overcome injuries by undergoing rehabilitation and persistent training .
Các vận động viên vượt qua chấn thương bằng cách trải qua quá trình phục hồi chức năng và tập luyện kiên trì.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to overcome" nghĩa là gì?