creature

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sinh vật, sinh vật sống
🎯
Đừng chỉ tra "creature" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
any living thing that is able to move on its own, such as an animal, fish, etc.
✏️
Câu ví dụ
The night came alive with the sounds of nocturnal creatures like owls , bats , and frogs , signaling the start of their active period .
Đêm sống động với âm thanh của những sinh vật ban đêm như cú, dơi và ếch, báo hiệu sự bắt đầu của thời kỳ hoạt động của chúng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"creature" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong The Animal Kingdom