Nghĩa tiếng Việt
sinh vật, sinh vật sống
Đừng chỉ tra "creature" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any living thing that is able to move on its own, such as an animal, fish, etc.
Câu ví dụ
The night came alive with the sounds of nocturnal creatures like owls , bats , and frogs , signaling the start of their active period .
Đêm sống động với âm thanh của những sinh vật ban đêm như cú, dơi và ếch, báo hiệu sự bắt đầu của thời kỳ hoạt động của chúng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"creature" nghĩa là gì?