Nghĩa tiếng Việt
xấu hổ, ngượng ngùng
Đừng chỉ tra "ashamed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling embarrassed or sorry about one's actions, characteristics, or circumstances
Câu ví dụ
She felt deeply ashamed, realizing she had hurt her friend 's feelings .
Cô ấy cảm thấy vô cùng xấu hổ, nhận ra mình đã làm tổn thương cảm xúc của bạn mình.
Luyện tập
"ashamed" nghĩa là gì?