to mess

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm bẩn, làm lộn xộn
🎯
Đừng chỉ tra "to mess" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something dirty or some place untidy
✏️
Câu ví dụ
Carelessly tossing clothes on the floor can mess the appearance of a bedroom .
Vứt quần áo bừa bãi trên sàn nhà có thể làm bừa bộn diện mạo của phòng ngủ.
✅
Luyện tập

"to mess" nghĩa là gì?