to mess
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
làm bẩn, làm lộn xộn
Đừng chỉ tra "to mess" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something dirty or some place untidy
Câu ví dụ
Carelessly tossing clothes on the floor can mess the appearance of a bedroom .
Vứt quần áo bừa bãi trên sàn nhà có thể làm bừa bộn diện mạo của phòng ngủ.
Luyện tập
"to mess" nghĩa là gì?