to repose

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghỉ ngơi, thư giãn
🎯
Đừng chỉ tra "to repose" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to relax the body and mind through inactivity or rest
✏️
Câu ví dụ
Taking short breaks helps workers to repose and maintain productivity .
Nghỉ ngơi ngắn giúp công nhân thư giãn và duy trì năng suất.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa to lay đặt, để
✅
Luyện tập

"to repose" nghĩa là gì?