to repose
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nghỉ ngơi, thư giãn
Đừng chỉ tra "to repose" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to relax the body and mind through inactivity or rest
Câu ví dụ
Taking short breaks helps workers to repose and maintain productivity .
Nghỉ ngơi ngắn giúp công nhân thư giãn và duy trì năng suất.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to lay đặt, để
Luyện tập
"to repose" nghĩa là gì?