to infect
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
lây nhiễm, truyền bệnh
Đừng chỉ tra "to infect" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to transmit a disease to a person, animal, or plant
Câu ví dụ
If proper precautions are not taken , the virus will likely infect more individuals .
Nếu không thực hiện các biện pháp phòng ngừa thích hợp, virus có thể sẽ lây nhiễm cho nhiều người hơn.
Luyện tập
"to infect" nghĩa là gì?