Nghĩa tiếng Việt
đáng yêu, dễ thương
Đừng chỉ tra "lovable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
possessing traits that attract people's affection
Câu ví dụ
The rescue dog 's grateful demeanor and eager tail wags made it a lovable addition to the family .
Thái độ biết ơn của chú chó cứu hộ và những cái vẫy đuôi háo hức đã khiến nó trở thành một thành viên đáng yêu trong gia đình.
Luyện tập
"lovable" nghĩa là gì?