Nghĩa tiếng Việt
taxi, xe thuê có tài xế
Đừng chỉ tra "cab" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a vehicle, typically with a driver for hire, used to transport passengers to their destinations in exchange for an amount of money
Câu ví dụ
Uber and Lyft have revolutionized the cab industry by offering ride-hailing services through mobile apps .
Uber và Lyft đã cách mạng hóa ngành taxi bằng cách cung cấp dịch vụ đặt xe thông qua ứng dụng di động.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
taxi taxi, xe tắc xi
Luyện tập
"cab" nghĩa là gì?