cab
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
taxi, xe thuê có tài xế
Definition (English)
a vehicle, typically with a driver for hire, used to transport passengers to their destinations in exchange for an amount of money
Câu ví dụ
Uber and Lyft have revolutionized the cab industry by offering ride-hailing services through mobile apps .
Uber và Lyft đã cách mạng hóa ngành taxi bằng cách cung cấp dịch vụ đặt xe thông qua ứng dụng di động.
Luyện tập
"cab" nghĩa là gì?