to bounce back
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
phục hồi, trở lại
Đừng chỉ tra "to bounce back" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to regain health after an illness or become successful again after facing difficulties
Câu ví dụ
The patient 's immune system helped him bounce back from the illness .
Hệ thống miễn dịch của bệnh nhân đã giúp anh ta hồi phục sau bệnh tật.
Luyện tập
"to bounce back" nghĩa là gì?