Nghĩa tiếng Việt
vòng eo, số đo vòng eo
Đừng chỉ tra "waistline" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the measurement around the middle part of someone's body
Câu ví dụ
He struggled to button his jeans , as his waistline had expanded since last year .
Anh ấy gặp khó khăn khi cài khuy quần jean, vì vòng eo của anh ấy đã mở rộng từ năm ngoái.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
waist eo, vòng eo
Luyện tập
"waistline" nghĩa là gì?