Nghĩa tiếng Việt
cấp tính, dữ dội
Đừng chỉ tra "acute" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
characterized by severe intensity or seriousness
Câu ví dụ
Diplomatic efforts were intensified to address the acute political tensions between the two neighboring countries .
Các nỗ lực ngoại giao được tăng cường để giải quyết căng thẳng chính trị cấp tính giữa hai nước láng giềng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"acute" nghĩa là gì?