acute

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cấp tính, dữ dội
🎯
Đừng chỉ tra "acute" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
characterized by severe intensity or seriousness
✏️
Câu ví dụ
Diplomatic efforts were intensified to address the acute political tensions between the two neighboring countries .
Các nỗ lực ngoại giao được tăng cường để giải quyết căng thẳng chính trị cấp tính giữa hai nước láng giềng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"acute" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sickness and Death