Nghĩa tiếng Việt
mối liên kết, sự gắn bó
Đừng chỉ tra "bond" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a relationship between people or groups based on shared experiences, ideas, or emotions
Câu ví dụ
Traveling together strengthened their bond as siblings .
Du lịch cùng nhau đã củng cố mối liên kết của họ với tư cách là anh chị em.
Luyện tập
"bond" nghĩa là gì?