epidemic

/ˌɛpəˈdɛmɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dịch bệnh, bùng phát dịch
🎯
Đừng chỉ tra "epidemic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the rapid spread of an infectious disease within a specific population, community, or region, affecting a significant number of individuals at the same time
✏️
Câu ví dụ
The epidemic put a strain on the healthcare system .
Dịch bệnh đã gây áp lực lên hệ thống y tế.
✅
Luyện tập

"epidemic" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này