Nghĩa tiếng Việt
dịch bệnh, bùng phát dịch
Đừng chỉ tra "epidemic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the rapid spread of an infectious disease within a specific population, community, or region, affecting a significant number of individuals at the same time
Câu ví dụ
The epidemic put a strain on the healthcare system .
Dịch bệnh đã gây áp lực lên hệ thống y tế.
Luyện tập
"epidemic" nghĩa là gì?