dirtbag
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
đồ rác rưởi, kẻ đê tiện
Đừng chỉ tra "dirtbag" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person regarded as filthy, morally vile, or contemptible
Câu ví dụ
He 's earned his reputation as a dirtbag by constantly lying and manipulating others .
Anh ta đã kiếm được danh tiếng là một kẻ đê tiện bằng cách liên tục nói dối và thao túng người khác.
Luyện tập
"dirtbag" nghĩa là gì?