Nghĩa tiếng Việt
mãn tính, kéo dài
Đừng chỉ tra "chronic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of an illness) difficult to cure and long-lasting
Câu ví dụ
Sarah 's chronic migraine headaches often last for days , despite trying different medications .
Những cơn đau nửa đầu mãn tính của Sarah thường kéo dài hàng ngày, mặc dù đã thử nhiều loại thuốc khác nhau.
Luyện tập
"chronic" nghĩa là gì?