ailment

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bệnh tật, chứng bệnh
🎯
Đừng chỉ tra "ailment" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an illness, often a minor one
✏️
Câu ví dụ
The clinic offers treatment for a wide range of ailments, from allergies to chronic conditions .
Phòng khám cung cấp điều trị cho một loạt các bệnh tật, từ dị ứng đến các tình trạng mãn tính.
✅
Luyện tập

"ailment" nghĩa là gì?