exterior

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bên ngoài
🎯
Đừng chỉ tra "exterior" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
located on the outer surface of a particular thing
✏️
Câu ví dụ
The car ’s exterior paint had faded after years in the sun .
Sơn bên ngoài của chiếc xe đã phai màu sau nhiều năm dưới ánh nắng mặt trời.
✅
Luyện tập

"exterior" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Location