to fear

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sợ, tôn kính
🎯
Đừng chỉ tra "to fear" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to show deep respect and admiration for God
✏️
Câu ví dụ
She believed that fearing God brought wisdom and strength .
Cô ấy tin rằng kính sợ Chúa mang lại sự khôn ngoan và sức mạnh.
✅
Luyện tập

"to fear" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Feeling Fear and Distress