to fear
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
sợ, tôn kính
Đừng chỉ tra "to fear" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to show deep respect and admiration for God
Câu ví dụ
She believed that fearing God brought wisdom and strength .
Cô ấy tin rằng kính sợ Chúa mang lại sự khôn ngoan và sức mạnh.
Luyện tập
"to fear" nghĩa là gì?