Nghĩa tiếng Việt
niềm tin, sự tin tưởng vững chắc
Đừng chỉ tra "conviction" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a belief or opinion that is very strong
Câu ví dụ
His conviction in the power of education inspired many students to pursue higher goals .
Niềm tin của anh ấy vào sức mạnh của giáo dục đã truyền cảm hứng cho nhiều sinh viên theo đuổi mục tiêu cao hơn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
sentence câu, mệnh đề
Luyện tập
"conviction" nghĩa là gì?