shiver

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
rùng mình, run rẩy
🎯
Đừng chỉ tra "shiver" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a brief shaking movement of one's body as a result of fear or being cold
✏️
Câu ví dụ
Despite the warmth of the room , a shiver of sickness passed through him , leaving him feeling cold and weak .
Mặc dù căn phòng ấm áp, một cơn rùng mình vì bệnh tật xuyên qua anh, khiến anh cảm thấy lạnh và yếu ớt.
✅
Luyện tập

"shiver" nghĩa là gì?