Nghĩa tiếng Việt
hết tiền, túng quẫn
Đừng chỉ tra "broke" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having little or no financial resources
Câu ví dụ
We're broke this month because of the rent.
Chúng tôi hết tiền tháng này vì tiền thuê nhà.
Luyện tập
"broke" nghĩa là gì?