broke

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hết tiền, túng quẫn
🎯
Đừng chỉ tra "broke" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having little or no financial resources
✏️
Câu ví dụ
We're broke this month because of the rent.
Chúng tôi hết tiền tháng này vì tiền thuê nhà.
✅
Luyện tập

"broke" nghĩa là gì?