Nghĩa tiếng Việt
còng tay, xiềng xích
Đừng chỉ tra "handcuff" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a pair of rings made of metal with a chain attached to them, used for putting on the wrists of prisoners
Câu ví dụ
She heard the distinct sound of handcuffs clicking shut as the police secured the suspect .
Cô ấy nghe thấy âm thanh rõ ràng của còng tay khi chúng khóa lại trong khi cảnh sát bảo đảm nghi phạm.
Luyện tập
"handcuff" nghĩa là gì?