to express

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
biểu lộ, thể hiện
🎯
Đừng chỉ tra "to express" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to show or make a thought, feeling, etc. known by looks, words, or actions
✏️
Câu ví dụ
The dancer is expressing a story through graceful movements on stage .
Vũ công đang thể hiện một câu chuyện thông qua những chuyển động duyên dáng trên sân khấu.
✅
Luyện tập

"to express" nghĩa là gì?