to express
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
biểu lộ, thể hiện
Đừng chỉ tra "to express" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to show or make a thought, feeling, etc. known by looks, words, or actions
Câu ví dụ
The dancer is expressing a story through graceful movements on stage .
Vũ công đang thể hiện một câu chuyện thông qua những chuyển động duyên dáng trên sân khấu.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to express" nghĩa là gì?