fatal

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chết người, tai hại
🎯
Đừng chỉ tra "fatal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing severe harm or complete failure
✏️
Câu ví dụ
Ineffective leadership proved fatal to the organization 's long-term viability .
Lãnh đạo không hiệu quả đã chứng minh là chết người đối với khả năng tồn tại lâu dài của tổ chức.
✅
Luyện tập

"fatal" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sickness and Death