Nghĩa tiếng Việt
chết người, tai hại
Đừng chỉ tra "fatal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing severe harm or complete failure
Câu ví dụ
Ineffective leadership proved fatal to the organization 's long-term viability .
Lãnh đạo không hiệu quả đã chứng minh là chết người đối với khả năng tồn tại lâu dài của tổ chức.
Luyện tập
"fatal" nghĩa là gì?