dizzy

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chóng mặt, choáng váng
🎯
Đừng chỉ tra "dizzy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
unable to keep one's balance and feeling as though everything is circling around one, caused by an illness or looking down from a high place
✏️
Câu ví dụ
Certain medications may cause side effects like dizziness and drowsiness in some patients.
Một số loại thuốc có thể gây ra tác dụng phụ như chóng mặt và buồn ngủ ở một số bệnh nhân.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"dizzy" nghĩa là gì?