Nghĩa tiếng Việt
chóng mặt, choáng váng
Đừng chỉ tra "dizzy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
unable to keep one's balance and feeling as though everything is circling around one, caused by an illness or looking down from a high place
Câu ví dụ
Certain medications may cause side effects like dizziness and drowsiness in some patients.
Một số loại thuốc có thể gây ra tác dụng phụ như chóng mặt và buồn ngủ ở một số bệnh nhân.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
silly ngớ ngẩn, buồn cười
Luyện tập
"dizzy" nghĩa là gì?