Nghĩa tiếng Việt
tinh tế, khéo léo
Đừng chỉ tra "subtle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
difficult to notice or detect because of its slight or delicate nature
Câu ví dụ
The changes to the menu were subtle but effective , enhancing the overall dining experience .
Những thay đổi trong thực đơn rất tinh tế nhưng hiệu quả, nâng cao trải nghiệm ăn uống tổng thể.
Luyện tập
"subtle" nghĩa là gì?