subtle

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tinh tế, khéo léo
🎯
Đừng chỉ tra "subtle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
difficult to notice or detect because of its slight or delicate nature
✏️
Câu ví dụ
The changes to the menu were subtle but effective , enhancing the overall dining experience .
Những thay đổi trong thực đơn rất tinh tế nhưng hiệu quả, nâng cao trải nghiệm ăn uống tổng thể.
✅
Luyện tập

"subtle" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Low Intensity