outbreak

/ˈaʊtˌbɹeɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bùng phát, dịch bệnh
🎯
Đừng chỉ tra "outbreak" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the unexpected start of something terrible, such as a disease
✏️
Câu ví dụ
The outbreak of wildfires prompted emergency evacuations across the region .
Sự bùng phát của cháy rừng đã thúc đẩy các cuộc sơ tán khẩn cấp trên khắp khu vực.
✅
Luyện tập

"outbreak" nghĩa là gì?