Nghĩa tiếng Việt
bùng phát, dịch bệnh
Đừng chỉ tra "outbreak" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the unexpected start of something terrible, such as a disease
Câu ví dụ
The outbreak of wildfires prompted emergency evacuations across the region .
Sự bùng phát của cháy rừng đã thúc đẩy các cuộc sơ tán khẩn cấp trên khắp khu vực.
Luyện tập
"outbreak" nghĩa là gì?