Nghĩa tiếng Việt
bệnh sởi, sởi
Đừng chỉ tra "measles" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a contagious disease that causes high fever and small red spots on the body, common in children
Câu ví dụ
Complications of measles can include pneumonia , encephalitis ( brain inflammation ) , and in severe cases , death .
Các biến chứng của bệnh sởi có thể bao gồm viêm phổi, viêm não (viêm não) và trong trường hợp nặng, tử vong.
Luyện tập
"measles" nghĩa là gì?