to give

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đưa, trao
🎯
Đừng chỉ tra "to give" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to hand a thing to a person to look at, use, or keep
✏️
Câu ví dụ
Can you give me the scissors to cut this paper ?
Bạn có thể đưa cho tôi cái kéo để cắt tờ giấy này không?
✅
Luyện tập

"to give" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Giving and Sending