to give
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
đưa, trao
Đừng chỉ tra "to give" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to hand a thing to a person to look at, use, or keep
Câu ví dụ
Can you give me the scissors to cut this paper ?
Bạn có thể đưa cho tôi cái kéo để cắt tờ giấy này không?
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to give" nghĩa là gì?