wife

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vợ, người vợ
🎯
Đừng chỉ tra "wife" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the lady you are officially married to
✏️
Câu ví dụ
Tom and his wife have been happily married for over 20 years , and they still have a strong bond .
Tom và vợ của anh ấy đã kết hôn hạnh phúc hơn 20 năm và họ vẫn có mối quan hệ bền chặt.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"wife" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này