Nghĩa tiếng Việt
vợ, người vợ
Đừng chỉ tra "wife" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the lady you are officially married to
Câu ví dụ
Tom and his wife have been happily married for over 20 years , and they still have a strong bond .
Tom và vợ của anh ấy đã kết hôn hạnh phúc hơn 20 năm và họ vẫn có mối quan hệ bền chặt.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
husband chồng, người chồng
Luyện tập
"wife" nghĩa là gì?