wife
Noun / Danh từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
vợ, người vợ
Definition (English)
the lady you are officially married to
Câu ví dụ
Tom and his wife have been happily married for over 20 years , and they still have a strong bond .
Tom và vợ của anh ấy đã kết hôn hạnh phúc hơn 20 năm và họ vẫn có mối quan hệ bền chặt.
Luyện tập
"wife" nghĩa là gì?