fifty

Số từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
năm mươi
🎯
Đừng chỉ tra "fifty" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the number 50
✏️
Câu ví dụ
The book contains fifty short stories , each with a unique theme and message .
Cuốn sách chứa năm mươi truyện ngắn, mỗi truyện có một chủ đề và thông điệp độc đáo.
✅
Luyện tập

"fifty" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Cardinal Tens