Nghĩa tiếng Việt
năm mươi
Đừng chỉ tra "fifty" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the number 50
Câu ví dụ
The book contains fifty short stories , each with a unique theme and message .
Cuốn sách chứa năm mươi truyện ngắn, mỗi truyện có một chủ đề và thông điệp độc đáo.
Luyện tập
"fifty" nghĩa là gì?