to feed
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
cho ăn, nuôi dưỡng
Đừng chỉ tra "to feed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give food to a person or an animal
Câu ví dụ
They fed the chickens before going to school yesterday .
Họ đã cho ăn những con gà trước khi đi học ngày hôm qua.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to give đưa, trao
Trái nghĩa
to starve chết đói, bị đói
Luyện tập
"to feed" nghĩa là gì?