shoe

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giày
🎯
Đừng chỉ tra "shoe" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
something that we wear to cover and protect our feet, generally made of strong materials like leather or plastic
✏️
Câu ví dụ
She put on her running shoes and went for a jog in the park.
Cô ấy đi giày chạy và đi chạy bộ trong công viên.
✅
Luyện tập

"shoe" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Clothes