Nghĩa tiếng Việt
giày
Đừng chỉ tra "shoe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
something that we wear to cover and protect our feet, generally made of strong materials like leather or plastic
Câu ví dụ
She put on her running shoes and went for a jog in the park.
Cô ấy đi giày chạy và đi chạy bộ trong công viên.
Luyện tập
"shoe" nghĩa là gì?