no

Interjection / Thán từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
Không, Phủ định
🎯
Đừng chỉ tra "no" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to indicate denial, refusal, or disagreement in response to a question or offer
✏️
Câu ví dụ
Can we go now ? — No, not yet .
Chúng ta có thể đi bây giờ chưa? — Không, chưa đâu.
✅
Luyện tập

"no" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Low Degree