Nghĩa tiếng Việt
vườn, vườn rau
Đừng chỉ tra "garden" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the land that is joined to our house and we can grow plants there
Câu ví dụ
We often have family gatherings in the garden during summer evenings .
Chúng tôi thường có những buổi tụ họp gia đình trong vườn vào những buổi tối mùa hè.
Luyện tập
"garden" nghĩa là gì?