garden

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vườn, vườn rau
🎯
Đừng chỉ tra "garden" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the land that is joined to our house and we can grow plants there
✏️
Câu ví dụ
We often have family gatherings in the garden during summer evenings .
Chúng tôi thường có những buổi tụ họp gia đình trong vườn vào những buổi tối mùa hè.
✅
Luyện tập

"garden" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong House and Apartment