to afford
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
đủ khả năng chi trả, có đủ tiền để
Đừng chỉ tra "to afford" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be able to pay the cost of something
Câu ví dụ
Financial stability allows individuals to afford unexpected expenses without causing hardship .
Sự ổn định tài chính cho phép các cá nhân chi trả các chi phí bất ngờ mà không gây khó khăn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to afford" nghĩa là gì?