tree

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cây, cây
🎯
Đừng chỉ tra "tree" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a very tall plant with branches and leaves, that can live a long time
✏️
Câu ví dụ
We climbed the sturdy branches of the tree to get a better view .
Chúng tôi trèo lên những cành cây chắc chắn của cây để có tầm nhìn tốt hơn.
✅
Luyện tập

"tree" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Nature