Nghĩa tiếng Việt
cây, cây
Đừng chỉ tra "tree" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a very tall plant with branches and leaves, that can live a long time
Câu ví dụ
We climbed the sturdy branches of the tree to get a better view .
Chúng tôi trèo lên những cành cây chắc chắn của cây để có tầm nhìn tốt hơn.
Luyện tập
"tree" nghĩa là gì?